ĐINH NGỌC HỆ LÀ AI

Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá chỉ sở hữu Tỷ giá bán Tiền khía cạnh Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,750.00" 22,770.00 22,940.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,294.00" 16,401.00 16,671.00
CAD ĐÔ CANADA 17,603.00 17,709.00 17,964.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,746.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,566.00" 25,669.00 26,039.00
GBP BẢNG ANH - 30,486.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 196.73" 197.72 200.57
KRW WON HÀN QUỐC - 19.16 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,655.00" 16,764.00 17,006.00
THB BẠT THÁI LAN - 677.00 -

Giá xoàn bây giờ Mua vào Bán ra SJC Sài Gòn 1-10L SJC TP.. hà Nội DOJI Sài Gòn DOJI Hà Nội PNJ HCM PNJ TP.. hà Nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu Mi Hồng EXIMBANK Ngân Hàng Á Châu ACB SCB TPBANK GOLD
60,600 61,300
60,600 61,3đôi mươi
60,500 61,300
60,650 61,350
60,600 61,300
60,650 61,350
60,800 61,300
60,810 61,280
60,700 61,100
60,600 61,100
60,550 61,150
60,600 61,200
60,650 61,350
Cập nhật thời gian thực 24/24

*

Tạp chí điện tử Nhà đầu tư